cứng rắn
発音
北部
/kɨŋ˧˥ zan˧˥/
中部
/kɨ̰ŋ˩˧ ʐa̰ŋ˩˧/
南部
/kɨŋ˧˥ ɹaŋ˧˥/
音声
厳格な enstrict
形容詞
厳格な
strict
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
厳格な (strict)
語義 1
形容詞
厳格な
外見・性格
規則や規律を強制する際、妥協を許さない堅実さを示すこと。
vi Nhà trường có những quy định rất cứng rắn về kỷ luật.
ja 学校には規律に関する非常に厳格な規則がある。
堅固 (firm)
語義 1
形容詞
堅固
外部からの力で変形しにくく、耐久性がある性質。
vi Loại vật liệu này rất cứng rắn và bền bỉ.
ja この種の素材は非常に堅固で耐久性に優れている。
構成
cứng / rắn
▸
構成
cứng / rắn
類語
chất rắn / chất thải rắn / xương rắn / Rồng rắn
▸
類語
chất rắn / chất thải rắn / xương rắn / Rồng rắn
用法
cứng ngắc / phần cứng / bìa cứng / cứng đầu …
▸
用法
cứng ngắc / phần cứng / bìa cứng / cứng đầu …