bìa cứng
音声
厚紙 encardboard
名詞
厚紙
cardboard
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
厚紙
接続・論理
箱や表紙を作るための硬く厚い紙素材。
vi Những chiếc hộp này được làm từ bìa cứng rất chắc chắn.
ja これらの箱は非常に頑丈な厚紙でできている。
構成
bìa / cứng
▸
構成
bìa / cứng
類語
bìa / bìa trong / 厚紙
▸
類語
bìa / bìa trong / 厚紙
用法
áo bìa / gạch bìa sách / gạch bìa / cứng rắn …
▸
用法
áo bìa / gạch bìa sách / gạch bìa / cứng rắn …