cần nước
音声
セリ enwater dropwort
名詞
セリ
water dropwort
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
セリ
接続・論理
水辺に生息する食用可能な野菜の一種。
vi Rau cần nước thường được dùng để nấu canh.
ja セリはスープの調理によく使われる。
構成
cần / nước / 勤渃
▸
構成
cần / nước / 勤渃
漢字
音節対応から推定
代表候補
勤渃
音節ごとの候補
cần
勤
nước
渃
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cần tây / rau cần
▸
類語
cần tây / rau cần
用法
cần thơ / cần tăng dân số / cần câu cơm / cần thiết …
▸
用法
cần thơ / cần tăng dân số / cần câu cơm / cần thiết …