cường thủy
発音
北部
/kɨə̤ŋ˨˩ tʰwḭ˧˩˧/
中部
/kɨəŋ˧˧ tʰwi˧˩˨/
南部
/kɨəŋ˨˩ tʰwi˨˩˦/
音声
王水 enaqua regia
名詞
王水
aqua regia
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
王水
接続・論理
金を溶解できる強力な酸の混合物。
vi Các thợ kim hoàn thỉnh thoảng sử dụng cường thủy để kiểm tra độ tinh khiết của vàng.
ja 宝石商は金の純度を調べるために時々王水を使う。
構成
cường / thủy
▸
構成
cường / thủy
類語
cường thuỷ / cường quốc / cường tập / cường kích …
▸
類語
cường thuỷ / cường quốc / cường tập / cường kích …
用法
siêu cường quốc / phú cường / kiên cường / máy bay cường kích …
▸
用法
siêu cường quốc / phú cường / kiên cường / máy bay cường kích …