cường tập
発音
北部
/kɨə̤ŋ˨˩ tə̰ʔp˨˩/
中部
/kɨəŋ˧˧ tə̰p˨˨/
南部
/kɨəŋ˨˩ təp˨˩˨/
音声
襲撃する enassault
動詞
襲撃する
assault
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
襲撃する
基本動詞
人、場所、グループに対して突然激しい身体的攻撃を加えること。
vi Nhóm người đó đã cường tập vào ngôi làng vào ban đêm.
ja その集団は夜に村を襲撃した。
構成
cường / tập
▸
構成
cường / tập
類語
kích động / hành hung / cấu xé / xù lông nhím …
▸
類語
kích động / hành hung / cấu xé / xù lông nhím …
用法
siêu cường quốc / phú cường / kiên cường / máy bay cường kích …
▸
用法
siêu cường quốc / phú cường / kiên cường / máy bay cường kích …