công hiệu
発音
北部
/kəwŋ˧˧ hiə̰ʔw˨˩/
中部
/kəwŋ˧˥ hiə̰w˨˨/
南部
/kəwŋ˧˧ hiəw˨˩˨/
音声
効力 eneffectiveness
名詞
効力
effectiveness
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
効力
性質・状態
薬や方法が望ましい結果を生む能力。
vi Các bác sĩ đang kiểm tra công hiệu của loại thuốc mới.
ja 医師たちは新しい薬の効力を調べている。
形容詞
語義 2
形容詞
効果的な
望ましい結果を生む、役に立つ様子。
vi Phương pháp điều trị này thực sự rất công hiệu.
ja この治療法は非常に効果的だ。
構成
công / hiệu / 功效
▸
構成
công / hiệu / 功效
漢字
出典照合済み
代表候補
功效
音節ごとの候補
công
工
hiệu
号(號 / 校 / 效 / 効)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
効力 / 効果
▸
類語
効力 / 効果
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …