công ước
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ɨək˧˥/
中部
/kəwŋ˧˥ ɨə̰k˩˧/
南部
/kəwŋ˧˧ ɨək˧˥/
音声
条約 enconvention
名詞
条約
convention
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
条約
政治・制度
特定の規則や共通の関心事に関する国家間の国際的な合意。
vi Các quốc gia đã cùng nhau ký kết một công ước quốc tế mới.
ja 各国は新たに国際条約を締結した。
構成
công / ước / 漢越語。漢字は 公約 …
▸
構成
công / ước / 漢越語。漢字は 公約 …
成り立ち漢越語。漢字は 公約
漢字
出典照合済み
代表候補
公約
音節ごとの候補
công
工
ước
約
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chuyên ước / hòa ước / mộng ước / hương ước …
▸
類語
chuyên ước / hòa ước / mộng ước / hương ước …
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …