công đồng
音声
公会議 enchurch council
名詞
公会議
church council
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
公会議
接続・論理
信仰や慣習を議論するための教会指導者の公式会議。
vi Công đồng giáo hội đang thảo luận về đức tin.
ja 公会議は信仰の問題を議論している。
構成
công / đồng / 漢越語。漢字は 公同 …
▸
構成
công / đồng / 漢越語。漢字は 公同 …
成り立ち漢越語。漢字は 公同
漢字
出典照合済み
代表候補
公同
音節ごとの候補
công
工
đồng
同
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cộng đồng / mẹ
▸
類語
cộng đồng / mẹ
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …