cộng đồng
音声
共同体 encommunity
名詞
共同体
community
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
共同体 性質・状態
同じ地域に住む、または似た関心や特徴を共有する人々の集団。コミュニティ。
vi Cộng đồng này luôn giúp đỡ lẫn nhau.
ja このコミュニティはいつも互いに助け合う。
形容詞
語義 2
形容詞
公共の
集団の全員または一般の人々に関係する、または共有されること。
vi Đây là một khu vui chơi cộng đồng.
ja ここは地域の遊び場です。
構成
cộng / đồng
▸
構成
cộng / đồng
類語
công đồng / 共同体 / 共同
▸
類語
công đồng / 共同体 / 共同
用法
cộng đồng mạng / miễn dịch cộng đồng / cộng đồng tộc người / mô hình cộng đồng quản lý …
▸
用法
cộng đồng mạng / miễn dịch cộng đồng / cộng đồng tộc người / mô hình cộng đồng quản lý …