cộng đồng mạng
音声
オンラインコミュニティ enonline community
名詞
オンラインコミュニティ
online community
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
オンラインコミュニティ 電子機器・デジタル
オンラインプラットフォームで活動する人々の集団。
vi Cộng đồng mạng đang thảo luận sôi nổi về sự kiện này.
ja ネットユーザーがこの出来事について盛んに議論している。
構成
cộng đồng / mạng / cộng đồng + mạng の複合 …
▸
構成
cộng đồng / mạng / cộng đồng + mạng の複合 …
成り立ちcộng đồng + mạng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
共同命
音節ごとの候補
cộng
共
đồng
同
mạng
命
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cộng / cộng hòa / cộng hòa dân chủ nhân dân / cộng đồng tộc người …
▸
類語
cộng / cộng hòa / cộng hòa dân chủ nhân dân / cộng đồng tộc người …
用法
miễn dịch cộng đồng / mô hình cộng đồng quản lý / thiệt mạng / sinh mạng …
▸
用法
miễn dịch cộng đồng / mô hình cộng đồng quản lý / thiệt mạng / sinh mạng …