cộng bào
合胞体 ensyncytium
名詞
合胞体
syncytium
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
合胞体
接続・論理
細胞が融合してできた、核を多数含む細胞質塊。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của cộng bào này.
ja 科学者たちはこの合胞体の構造を研究している。
構成
cộng / bào / 共胞
▸
構成
cộng / bào / 共胞
漢字
音節対応から推定
代表候補
共胞
音節ごとの候補
cộng
共
bào
胞(袍 / 刨 / 鉋 / 𠝇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công báo / cộng / cộng đồng mạng / cộng hòa …
▸
類語
công báo / cộng / cộng đồng mạng / cộng hòa …
用法
cộng đồng / cộng sự / công cộng / điện thoại công cộng …
▸
用法
cộng đồng / cộng sự / công cộng / điện thoại công cộng …