tương bào
発音
北部
/tɨəŋ˧˧ ɓa̤ːw˨˩/
中部
/tɨəŋ˧˥ ɓaːw˧˧/
南部
/tɨəŋ˧˧ ɓaːw˨˩/
形質細胞 enplasma cell
名詞
形質細胞
plasma cell
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
形質細胞
接続・論理
感染症と戦うために大量の抗体を産生する免疫細胞。
vi Tương bào đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch của cơ thể.
ja 形質細胞は体の免疫システムにおいて重要な役割を果たす。
構成
tương / bào / 相胞
▸
構成
tương / bào / 相胞
漢字
音節対応から推定
代表候補
相胞
音節ごとの候補
tương
相(醬 / 湘)
bào
胞(袍 / 刨 / 鉋 / 𠝇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tương / tương tri / tương thích / tương lai học …
▸
類語
tương / tương tri / tương thích / tương lai học …
用法
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …
▸
用法
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …