cây cân bằng
発音
北部
/kəj˧˧ kən˧˧ ɓa̤ŋ˨˩/
中部
/kəj˧˥ kəŋ˧˥ ɓaŋ˧˧/
南部
/kəj˧˧ kəŋ˧˧ ɓaŋ˨˩/
平衡木 enbalanced tree
名詞
平衡木
balanced tree
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
平衡木
接続・論理
検索効率を保つため、高さを低く維持する計算機科学のデータ構造。
vi Cây cân bằng giúp tối ưu hóa việc tìm kiếm dữ liệu.
ja 平衡木はデータ検索を最適化するのに役立つ。
構成
cây / cân bằng / 𣘃斤凭
▸
構成
cây / cân bằng / 𣘃斤凭
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣘃斤凭
音節ごとの候補
cây
𣘃
cân
斤
bằng
凭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công bằng / san bằng / cầu thăng bằng / vi bằng …
▸
類語
công bằng / san bằng / cầu thăng bằng / vi bằng …
用法
trái cây / xanh lá cây / cây số / lá cây
▸
用法
trái cây / xanh lá cây / cây số / lá cây