cầu thăng bằng
発音
北部
/kə̤w˨˩ tʰaŋ˧˧ ɓa̤ŋ˨˩/
中部
/kəw˧˧ tʰaŋ˧˥ ɓaŋ˧˧/
南部
/kəw˨˩ tʰaŋ˧˧ ɓaŋ˨˩/
音声
平均台 enbalance beam
名詞
平均台
balance beam
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
平均台
接続・論理
体操でバランス運動を行うための細い水平な棒。
vi Cô ấy tập luyện trên cầu thăng bằng mỗi ngày.
ja 彼女は毎日平均台で練習している。
構成
cầu / thăng bằng / 求升凭
▸
構成
cầu / thăng bằng / 求升凭
漢字
音節対応から推定
代表候補
求升凭
音節ごとの候補
cầu
求
thăng
升(昇 / 陞)
bằng
凭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công bằng / san bằng / vi bằng / tân bằng …
▸
類語
công bằng / san bằng / vi bằng / tân bằng …
用法
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …
▸
用法
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …