bi thảm
発音
北部
/ɓi˧˧ tʰa̰ːm˧˩˧/
中部
/ɓi˧˥ tʰaːm˧˩˨/
南部
/ɓi˧˧ tʰaːm˨˩˦/
音声
悲劇的な entragic
形容詞
悲劇的な
tragic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
悲劇的な
性質・状態
痛ましく悲惨で、強い哀れみを誘う様子。
vi Vụ tai nạn giao thông đã để lại hậu quả bi thảm cho gia đình họ.
ja その交通事故は彼らの家族に悲劇的な結果をもたらした。
構成
bi / thảm / 漢越語。漢字は 悲慘 …
▸
構成
bi / thảm / 漢越語。漢字は 悲慘 …
成り立ち漢越語。漢字は 悲慘
漢字
出典照合済み
代表候補
悲慘
音節ごとの候補
bi
悲
thảm
慘
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chia li / bi thương / thê thảm / thảm thiết …
▸
類語
chia li / bi thương / thê thảm / thảm thiết …
用法
bi đát / hùng bi / sầu bi / bi ai …
▸
用法
bi đát / hùng bi / sầu bi / bi ai …