bao tải
発音
北部
/ɓaːw˧˧ ta̰ːj˧˩˧/
中部
/ɓaːw˧˥ taːj˧˩˨/
南部
/ɓaːw˧˧ taːj˨˩˦/
音声
袋 ensack
名詞
袋
sack
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
袋
接続・論理
物資の運搬や保管に使われる、丈夫な素材で作られた大きな袋。
vi Họ dùng bao tải để đựng lúa sau khi thu hoạch.
ja 彼らは収穫した米を保管するために袋を使う。
構成
bao / tải / 包載
▸
構成
bao / tải / 包載
漢字
音節対応から推定
代表候補
包載
音節ごとの候補
bao
包
tải
載
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xe tải / chuyển tải / phương tiện vận tải / băng tải …
▸
類語
xe tải / chuyển tải / phương tiện vận tải / băng tải …
用法
bao nhiêu / bao giờ / bao vây / không bao giờ …
▸
用法
bao nhiêu / bao giờ / bao vây / không bao giờ …