trọng tải
発音
北部
/ʨa̰ʔwŋ˨˩ ta̰ːj˧˩˧/
中部
/tʂa̰wŋ˨˨ taːj˧˩˨/
南部
/tʂawŋ˨˩˨ taːj˨˩˦/
音声
積載量 enpayload; carrying capacity
名詞
積載量
payload; carrying capacity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
積載量
交通
輸送車両が積載できる最大の重量。
vi Trọng tải của chiếc xe tải này là năm tấn.
ja このトラックの積載量は5トンだ。
構成
trọng / tải / 漢越語。漢字は 重載 …
▸
構成
trọng / tải / 漢越語。漢字は 重載 …
成り立ち漢越語。漢字は 重載
漢字
出典照合済み
代表候補
重載
音節ごとの候補
trọng
重
tải
載
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trọng tài
▸
類語
trọng tài
用法
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …
▸
用法
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …