bao nhiêu
発音
北部
/ɓaːw˧˧ ɲiəw˧˧/
中部
/ɓaːw˧˥ ɲiəw˧˥/
南部
/ɓaːw˧˧ ɲiəw˧˧/
音声
いくつ enhow many?
代名詞
いくつ
how many?
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
いくつ (how many?)
語義 1
代名詞
いくつ
接続・論理
数えられるものの数量を尋ねる語。
vi Có bao nhiêu học sinh trong lớp học này?
ja このクラスには生徒が何人いますか。
どれだけ (how much?)
語義 1
代名詞
どれだけ
数量、量、程度を尋ねる語。
vi Bạn cần bao nhiêu đường cho món bánh này?
ja このケーキには砂糖がどれくらい必要ですか。
構成
bao / nhiêu
▸
構成
bao / nhiêu
類語
bấy nhiêu / biết bao nhiêu / lão nhiêu / phì nhiêu …
▸
類語
bấy nhiêu / biết bao nhiêu / lão nhiêu / phì nhiêu …
用法
bao giờ / bao vây / không bao giờ / chiêm bao …
▸
用法
bao giờ / bao vây / không bao giờ / chiêm bao …