bờ biển
発音
北部
/ɓə̤ː˨˩ ɓiə̰n˧˩˧/
中部
/ɓəː˧˧ ɓiəŋ˧˩˨/
南部
/ɓəː˨˩ ɓiəŋ˨˩˦/
音声
沿岸の encoastal area
名詞
沿岸の
coastal area
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
沿岸の
場所・建物
Places
海に隣接するか、近い地域のこと。
vi Chúng tôi thích đi dạo dọc theo bờ biển vào mỗi buổi chiều tà.
ja 私たちは毎日の夕暮れ時、沿岸を歩くのが好きだ。
構成
bờ / biển
▸
構成
bờ / biển
類語
bò biển / bờ / bờ bến / bờ cõi …
▸
類語
bò biển / bờ / bờ bến / bờ cõi …
用法
bờ biển ngà / bờ lốc / bến bờ / bờ tây …
▸
用法
bờ biển ngà / bờ lốc / bến bờ / bờ tây …