bến bờ
岸辺 enshore
1 語義
2 構成語
名詞
岸辺
shore
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
岸辺
接続・論理
海、湖、大洋などの水際に沿った土地。
vi Chúng tôi đi dạo dọc theo bến bờ khi hoàng hôn buông xuống.
ja 夕暮れ時、私たちは岸辺を歩いた。