tàu biển
発音
北部
/ta̤w˨˩ ɓiə̰n˧˩˧/
中部
/taw˧˧ ɓiəŋ˧˩˨/
南部
/taw˨˩ ɓiəŋ˨˩˦/
音声
外航船 enocean ship
unknown
外航船
ocean ship
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
外航船
海や大洋を航行するために設計された大型船。
vi Những con tàu biển lớn thường chở hàng hóa đi khắp thế giới.
ja 大型の外航船はよく世界中に貨物を運ぶ。
構成
tàu / biển / 艚扁
▸
構成
tàu / biển / 艚扁
漢字
音節対応から推定
代表候補
艚扁
音節ごとの候補
tàu
艚
biển
扁(𣷷 / 𤅶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
船
▸
類語
船
用法
vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện / tàu hoả …
▸
用法
vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện / tàu hoả …