bờ đàn
発音
北部
/ɓə̤ː˨˩ ɗa̤ːn˨˩/
中部
/ɓəː˧˧ ɗaːŋ˧˧/
南部
/ɓəː˨˩ ɗaːŋ˨˩/
笹馬乗り enbamboo leaf horse riding
名詞
笹馬乗り
bamboo leaf horse riding
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
笹馬乗り
接続・論理
子供が笹の葉を馬に見立てて遊ぶ遊び。
vi Bọn trẻ đang cùng nhau chơi trò bờ đàn dưới gốc cây.
ja 子供たちが木の下で一緒に笹馬乗りで遊んでいる。
構成
bờ / đàn
▸
構成
bờ / đàn
類語
bờ / bờ biển / bờ bến / bờ cõi …
▸
類語
bờ / bờ biển / bờ bến / bờ cõi …
用法
bờ lốc / bến bờ / bờ biển ngà / bờ tây …
▸
用法
bờ lốc / bến bờ / bờ biển ngà / bờ tây …