tao đàn
発音
北部
/taːw˧˧ ɗa̤ːn˨˩/
中部
/taːw˧˥ ɗaːŋ˧˧/
南部
/taːw˧˧ ɗaːŋ˨˩/
音声
文学サークル enliterary circle
名詞
文学サークル
literary circle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
文学サークル
接続・論理
文学や創作活動に関心を持つ人々のグループやコミュニティ。
vi Ông ấy tham gia vào một tao đàn tại địa phương.
ja 彼は地元の文学サークルに参加しました。
構成
tao / đàn / 遭彈
▸
構成
tao / đàn / 遭彈
漢字
音節対応から推定
代表候補
遭彈
音節ごとの候補
tao
遭(蚤 / 騷 / 𠋺 / 𦃐)
đàn
彈
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tao nhân / tao / tao khang chi thê / tao ngộ …
▸
類語
tao nhân / tao / tao khang chi thê / tao ngộ …
用法
tao nhã / thanh tao / yang tao / mày tao chi tớ …
▸
用法
tao nhã / thanh tao / yang tao / mày tao chi tớ …