bản tính
発音
北部
/ɓa̰ːn˧˩˧ tïŋ˧˥/
中部
/ɓaːŋ˧˩˨ tḭ̈n˩˧/
南部
/ɓaːŋ˨˩˦ tɨn˧˥/
音声
性格 ennature
名詞
性格
nature
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
性格
接続・論理
A person's inherent character or disposition.
構成
bản / tính / 漢越語。漢字は 本性 …
▸
構成
bản / tính / 漢越語。漢字は 本性 …
成り立ち漢越語。漢字は 本性
漢字
出典照合済み
代表候補
本性
音節ごとの候補
bản
本
tính
併
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bạn tình / bẳn tính / bàn tính
▸
類語
bạn tình / bẳn tính / bàn tính
用法
giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời / bản thân / bản đồ / bản sao …
▸
用法
giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời / bản thân / bản đồ / bản sao …