bà đỡ
発音
北部
/ɓa̤ː˨˩ ɗəʔə˧˥/
中部
/ɓaː˧˧ ɗəː˧˩˨/
南部
/ɓaː˨˩ ɗəː˨˩˦/
音声
助産師 enmidwife
名詞
助産師
midwife
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
助産師
接続・論理
妊婦の出産を補助するための専門知識を持つ女性。
vi Bà đỡ đang giúp sản phục sinh con.
ja 助産師が母親の出産を助けている。
構成
bà / đỡ / bà + đỡ の複合
▸
構成
bà / đỡ / bà + đỡ の複合
成り立ちbà + đỡ の複合
類語
giúp đỡ / chống đỡ / nâng đỡ / bệ đỡ …
▸
類語
giúp đỡ / chống đỡ / nâng đỡ / bệ đỡ …
用法
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …
▸
用法
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …