cha đỡ đầu
発音
北部
/ʨaː˧˧ ɗəʔə˧˥ ɗə̤w˨˩/
中部
/ʨaː˧˥ ɗəː˧˩˨ ɗəw˧˧/
南部
/ʨaː˧˧ ɗəː˨˩˦ ɗəw˨˩/
音声
名付け親 engodfather
名詞
名付け親
godfather
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
名付け親 接続・論理
子供の精神的支援を約束した男性。
vi Cha đỡ đầu luôn hỗ trợ tinh thần cho cậu bé.
ja 名付け親は常にその少年に精神的支援を与えている。
構成
cha / đỡ đầu
▸
構成
cha / đỡ đầu
類語
cha / cha sở / cha xứ / cha dượng …
▸
類語
cha / cha sở / cha xứ / cha dượng …
用法
cha mẹ / chiềng cha chiềng chú / cha truyền con nối / ông cha …
▸
用法
cha mẹ / chiềng cha chiềng chú / cha truyền con nối / ông cha …