cha anh hùng, con hảo hán
父子の功績 enheroic lineage
成句
父子の功績
heroic lineage
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
父子の功績 接続・論理
優れた父親に似て、息子もまた優れていること。
類語
cha / cha sở / cha xứ / cha đỡ đầu …
▸
類語
cha / cha sở / cha xứ / cha đỡ đầu …