ông cha
発音
北部
/əwŋ˧˧ ʨaː˧˧/
中部
/əwŋ˧˥ ʨaː˧˥/
南部
/əwŋ˧˧ ʨaː˧˧/
音声
先祖 enancestors; forefathers
名詞
先祖
ancestors; forefathers
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
先祖
家族・友人
Family
家族や民族における、過去の世代の人々。
vi Chúng ta phải luôn trân trọng và giữ gìn truyền thống của ông cha.
ja 私たちは先祖の伝統を尊重し、継承しなければならない。
構成
ông / cha / ông + cha の複合 …
▸
構成
ông / cha / ông + cha の複合 …
成り立ちông + cha の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
翁吒
音節ごとの候補
ông
翁
cha
吒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gia tiên / cụ kị
▸
類語
gia tiên / cụ kị
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …
▸
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …