goigoi

bà đỡ

Danh từ
Người phụ nữ có chuyên môn giúp các bà mẹ sinh con một cách an toàn và thuận lợi.
Nhật 助産師
Anh midwife
Hàn 산파
Phát âm Bắc /ɓa̤ː˨˩ ɗəʔə˧˥/ Trung /ɓaː˧˧ ɗəː˧˩˨/ Nam /ɓaː˨˩ ɗəː˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người phụ nữ có chuyên môn giúp các bà mẹ sinh con một cách an toàn và thuận lợi.

vi Bà đỡ đang giúp sản phục sinh con.

Nhật 助産師

助産師が母親の出産を助けている。

Anh midwife

The midwife is helping the mother give birth.

Hàn 산파

산파가 산모의 출산을 돕고 있다.

Cấu tạo
bà / đỡ / ghép từ bà + đỡ
▸

Nguồn gốcghép từ bà + đỡ

Tương tự
giúp đỡ / chống đỡ / nâng đỡ / bệ đỡ …
▸
Dùng
đàn bà / bà nà / ông bà / bà chúa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.