goigoi

giúp đỡ

Động từ
Hành động giúp người khác hay hỗ trợ để việc diễn ra tốt hơn.
Nhật 助ける
Anh help
Hàn 도와주다
Phát âm Bắc /zup˧˥ ɗəʔə˧˥/ Trung /jṵp˩˧ ɗəː˧˩˨/ Nam /jup˧˥ ɗəː˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động giúp người khác hay hỗ trợ để việc diễn ra tốt hơn. Yêu cầu & lời mờiChủ đề

vi Anh ấy giúp đỡ thương binh nhiều việc.

Nhật 助ける

彼は負傷した退役軍人をいろいろ助けた。

Anh help

He helped the wounded veteran with many things.

Hàn 도와주다

그는 부상당한 참전 용사를 여러 가지로 도왔다.

Cấu tạo
giúp / đỡ / ghép từ giúp + đỡ
▸

Nguồn gốcghép từ giúp + đỡ

Tương tự
giúp / giúp việc / giúp ích / giúp lễ …
▸
Dùng
trợ giúp / cứu giúp / phụ giúp / đỡ đần …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.