ổn đáng
発音
北部
/o̰n˧˩˧ ɗaːŋ˧˥/
中部
/oŋ˧˩˨ ɗa̰ːŋ˩˧/
南部
/oŋ˨˩˦ ɗaːŋ˧˥/
音声
適当 enappropriate
unknown
適当
appropriate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
適当
特定の目的や状況に対して適しており、正しいこと。
vi Cách giải quyết này có vẻ ổn đáng cho tình hình hiện tại.
ja この解決策は現在の状況にふさわしいようだ。
構成
ổn / đáng
▸
構成
ổn / đáng
類語
phù hợp / vừa phải / đúng điệu / thoả đáng …
▸
類語
phù hợp / vừa phải / đúng điệu / thoả đáng …
用法
bất ổn / tạm ổn / bình ổn / yên ổn …
▸
用法
bất ổn / tạm ổn / bình ổn / yên ổn …