đáng sợ
発音
北部
/ɗaːŋ˧˥ sə̰ːʔ˨˩/
中部
/ɗa̰ːŋ˩˧ ʂə̰ː˨˨/
南部
/ɗaːŋ˧˥ ʂəː˨˩˨/
音声
恐ろしい enscary or fearful
形容詞
恐ろしい
scary or fearful
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
恐ろしい (scary or fearful)
語義 1
形容詞
恐ろしい
怖い、恐ろしい。恐怖・不安・危険の感覚を起こさせること。
vi Đêm tối trong rừng sâu luôn mang lại cảm giác rất đáng sợ.
ja 森の奥の暗い夜は、いつもとても怖い感じがする。
壮大 (awesome)
語義 1
形容詞
荘厳な
性質・状態
壮大・強力・印象的で、強い驚嘆を起こさせること。
vi Khung cảnh núi non trước mặt thật đáng sợ và tráng lệ.
ja 目の前の山の景色は本当に畏敬を抱かせるほど壮大だった。
構成
đáng / sợ
▸
構成
đáng / sợ
類語
dễ sợ / khiếp sợ / ghê sợ / e sợ …
▸
類語
dễ sợ / khiếp sợ / ghê sợ / e sợ …
用法
đáng yêu / đáng thương / đáng ngại / cáng đáng …
▸
用法
đáng yêu / đáng thương / đáng ngại / cáng đáng …