ảnh hưởng
発音
北部
/a̰jŋ˧˩˧ hɨə̰ŋ˧˩˧/
中部
/an˧˩˨ hɨəŋ˧˩˨/
南部
/an˨˩˦ hɨəŋ˨˩˦/
音声
影響 eninfluence
名詞
影響
influence
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
影響
俗語・外来語・擬音
人や事柄の性格や行動に変化を与える力。
vi Cuốn sách này có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của tôi.
ja この本は私の人生に大きな影響を与えた。
動詞
語義 2
動詞
影響する
他人や事柄の性格や行動に変化をもたらす。
vi Cha mẹ luôn ảnh hưởng đến thói quen của con cái.
ja 親は常に子供の習慣に影響を与える。
構成
ảnh / hưởng
▸
構成
ảnh / hưởng
類語
ảnh / ảnh ảo / ảnh thật / ảnh véctơ …
▸
類語
ảnh / ảnh ảo / ảnh thật / ảnh véctơ …
用法
hình ảnh / điện ảnh / máy ảnh / nhiếp ảnh …
▸
用法
hình ảnh / điện ảnh / máy ảnh / nhiếp ảnh …