hưởng thọ
発音
北部
/hɨə̰ŋ˧˩˧ tʰɔ̰ʔ˨˩/
中部
/hɨəŋ˧˩˨ tʰɔ̰˨˨/
南部
/hɨəŋ˨˩˦ tʰɔ˨˩˨/
音声
享年 endie aged
動詞
享年
die aged
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
享年
基本動詞
(主に高齢者が)ある年齢で死去すること。
vi Ông cụ qua đời và hưởng thọ tám mươi tuổi.
ja 老人は八十歳で死去した。
構成
hưởng / thọ / 漢越語。漢字は 享壽 …
▸
構成
hưởng / thọ / 漢越語。漢字は 享壽 …
成り立ち漢越語。漢字は 享壽
漢字
出典照合済み
代表候補
享壽
音節ごとの候補
hưởng
響
thọ
壽(寿)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hưởng thụ / hưởng / hưởng ứng / hưởng lạc …
▸
類語
hưởng thụ / hưởng / hưởng ứng / hưởng lạc …
用法
tận hưởng / an hưởng / ảnh hưởng / giao hưởng …
▸
用法
tận hưởng / an hưởng / ảnh hưởng / giao hưởng …