ảnh véctơ
発音
北部
/a̰jŋ˧˩˧ vɛk˧˥ təː˧˧/
中部
/an˧˩˨ jɛ̰k˩˧ təː˧˥/
南部
/an˨˩˦ jɛk˧˥ təː˧˧/
ベクトルグラフィックス envector graphics
名詞
ベクトルグラフィックス
vector graphics
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ベクトルグラフィックス
接続・論理
数学的な経路や幾何学的形状を使用して作成された画像。
vi Tôi sử dụng ảnh véctơ để đảm bảo chất lượng khi in ấn.
ja 印刷時の品質を確保するためにベクトル画像を使用する。
構成
ảnh
▸
構成
ảnh
類語
ảnh / ảnh hưởng / ảnh ảo / ảnh thật …
▸
類語
ảnh / ảnh hưởng / ảnh ảo / ảnh thật …
用法
hình ảnh / điện ảnh / máy ảnh / nhiếp ảnh
▸
用法
hình ảnh / điện ảnh / máy ảnh / nhiếp ảnh