ước hẹn
発音
北部
/ɨək˧˥ hɛ̰ʔn˨˩/
中部
/ɨə̰k˩˧ hɛ̰ŋ˨˨/
南部
/ɨək˧˥ hɛŋ˨˩˨/
音声
約束する enpromise
動詞
約束する
promise
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
約束する
基本動詞
将来何らかの行為をするという確固たる約束。
vi Hai người đã ước hẹn sẽ gặp lại nhau.
ja 二人は再会を約束した。
構成
ước / hẹn / ước + hẹn の複合 …
▸
構成
ước / hẹn / ước + hẹn の複合 …
成り立ちước + hẹn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
約𠻷
音節ごとの候補
ước
約
hẹn
𠻷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hứa / vẹn / hứa hẹn / giao ước …
▸
類語
hứa / vẹn / hứa hẹn / giao ước …
用法
ước lượng / quy ước / bội ước / ước mơ …
▸
用法
ước lượng / quy ước / bội ước / ước mơ …