đực mặt
生意気 ento swagger
動詞
生意気
to swagger
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
生意気
基本動詞
To act with arrogant or cocky swagger.
構成
đực / mặt
▸
構成
đực / mặt
類語
đực rựa / đực
▸
類語
đực rựa / đực
用法
giống đực / động đực / đĩ đực / nhị đực …
▸
用法
giống đực / động đực / đĩ đực / nhị đực …