đĩ đực
音声
男娼 enmale prostitute
名詞
男娼
male prostitute
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
男娼
接続・論理
対価を得て性的な行為や娯楽を提供する男性。
vi Gã đĩ đực đó đang chờ khách ở góc phố.
ja あの男娼は街角で客を待っている。
構成
đĩ / đực / đĩ + đực の複合
▸
構成
đĩ / đực / đĩ + đực の複合
成り立ちđĩ + đực の複合
類語
trai bao / giống đực / động đực / nhị đực …
▸
類語
trai bao / giống đực / động đực / nhị đực …
用法
đĩ thõa / làm đĩ / gái đĩ / động đĩ …
▸
用法
đĩ thõa / làm đĩ / gái đĩ / động đĩ …