con đực
雄 enmale animal
名詞
雄
male animal
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
雄
様々な動物種の中の雄の個体。
vi Con đực trong loài này thường lớn hơn con cái.
ja この種の雄は通常、雌よりも大きい。