đối thủ
発音
北部
/ɗoj˧˥ tʰṵ˧˩˧/
中部
/ɗo̰j˩˧ tʰu˧˩˨/
南部
/ɗoj˧˥ tʰu˨˩˦/
音声
対戦相手; ライバル enopponent; rival
名詞
対戦相手; ライバル
opponent; rival
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
対戦相手; ライバル
接続・論理
相手、または競争相手。
vi Đội bóng này là đối thủ mạnh nhất của chúng tôi.
ja このチームは私たちの最も強い相手です。
構成
đối / thủ / 漢越語。漢字は 對手 …
▸
構成
đối / thủ / 漢越語。漢字は 對手 …
成り立ち漢越語。漢字は 對手
漢字
出典照合済み
代表候補
對手
音節ごとの候補
đối
对
thủ
首
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đối chứng / đối chất / đối / đối cực …
▸
類語
đối chứng / đối chất / đối / đối cực …
用法
đối tượng / đối mặt / tương đối / đối đầu …
▸
用法
đối tượng / đối mặt / tương đối / đối đầu …