đối đầu
発音
北部
/ɗoj˧˥ ɗə̤w˨˩/
中部
/ɗo̰j˩˧ ɗəw˧˧/
南部
/ɗoj˧˥ ɗəw˨˩/
音声
立ち向かう enconfront
動詞
立ち向かう
confront
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
立ち向かう
基本動詞
人・状況・問題に直接向き合う、または対抗すること。
vi Bạn nên đối đầu trực tiếp với khó khăn.
ja 困難に直接立ち向かうべきです。
構成
đối / đầu / 漢越語。漢字は 對頭 …
▸
構成
đối / đầu / 漢越語。漢字は 對頭 …
成り立ち漢越語。漢字は 對頭
漢字
出典照合済み
代表候補
對頭
音節ごとの候補
đối
对
đầu
頭
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chạm trán / ăn thua / đối chất / đối kháng …
▸
類語
chạm trán / ăn thua / đối chất / đối kháng …
用法
đối tượng / đối mặt / tương đối / đối thủ …
▸
用法
đối tượng / đối mặt / tương đối / đối thủ …