goigoi

đối thủ

Danh từ
Người hoặc đội cạnh tranh trực tiếp với một bên khác.
Nhật 対戦相手; ライバル
Anh opponent; rival
Hàn 상대; 라이벌
Phát âm Bắc /ɗoj˧˥ tʰṵ˧˩˧/ Trung /ɗo̰j˩˧ tʰu˧˩˨/ Nam /ɗoj˧˥ tʰu˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người hoặc đội cạnh tranh trực tiếp với một bên khác. Di chuyển & thể thaoChủ đề Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Đội bóng này là đối thủ mạnh nhất của chúng tôi.

Nhật 対戦相手; ライバル

このチームは私たちの最も強い相手です。

Anh opponent; rival

This team is our strongest opponent.

Hàn 상대; 라이벌

이 팀은 우리의 가장 강한 상대이다.

Cấu tạo
đối / thủ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 對手 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 對手

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
對手
Ứng viên theo âm tiết
đối 对 thủ 首
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đối chứng / đối chất / đối / đối cực …
▸
Dùng
đối tượng / đối mặt / tương đối / đối đầu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.