cầu thủ
発音
北部
/kə̤w˨˩ tʰṵ˧˩˧/
中部
/kəw˧˧ tʰu˧˩˨/
南部
/kəw˨˩ tʰu˨˩˦/
音声
選手 enball player
名詞
選手
ball player
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
選手
スポーツ・運動
Sports
サッカーやバスケットボールなど、ボールを使うゲームの競技者。
vi Cầu thủ bóng đá chạy rất nhanh trên sân.
ja サッカー選手がフィールドを速く走る。
構成
cầu / thủ / 漢越語。漢字は 球手 …
▸
構成
cầu / thủ / 漢越語。漢字は 球手 …
成り立ち漢越語。漢字は 球手
漢字
出典照合済み
代表候補
球手
音節ごとの候補
cầu
求
thủ
首
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cầu / cầu thang / cầu xin / cầu dao …
▸
類語
cầu / cầu thang / cầu xin / cầu dao …
用法
băng cầu thủ / túc cầu thủ / nhu cầu / cầu nguyện …
▸
用法
băng cầu thủ / túc cầu thủ / nhu cầu / cầu nguyện …