đăng vị
発音
北部
/ɗaŋ˧˧ vḭʔ˨˩/
中部
/ɗaŋ˧˥ jḭ˨˨/
南部
/ɗaŋ˧˧ ji˨˩˨/
即位する enascend the throne
動詞
即位する
ascend the throne
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
即位する
基本動詞
正式に王または女王に即位すること。
vi Vị vua trẻ đã chính thức đăng vị vào hôm qua.
ja 若い王が昨日正式に即位した。
構成
đăng / vị / 灯位
▸
構成
đăng / vị / 灯位
漢字
音節対応から推定
代表候補
灯位
音節ごとの候補
đăng
灯(燈 / 登 / 簦)
vị
位
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đăng / đăng trình / đăng cai / đăng san …
▸
類語
đăng / đăng trình / đăng cai / đăng san …
用法
đăng kí / bài đăng / đăng bộ / đăng tải …
▸
用法
đăng kí / bài đăng / đăng bộ / đăng tải …