đào
発音
北部
/ɗa̤ːw˨˩/
中部
/ɗaːw˧˧/
南部
/ɗaːw˨˩/
音声
桃 enpeach
名詞
桃
peach
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
桃 (peach)
語義 1
名詞
桃
操作・使用
果肉が甘く、中心に硬い種がある丸い果物。
vi Những quả đào chín mọng trông thật hấp dẫn.
ja 熟した桃がとても美味しそうだ。
掘削 (dig up)
語義 1
動詞
掘る
道具を使って土を掘ったり、中の物を取り出すこと。
vi Người thợ đang đào một cái hố sâu để trồng cây.
ja 作業員は木を植えるために深い穴を掘っている。
女優 (traditional actress)
語義 1
動詞
伝統芸能の女優
ベトナムの伝統芸能における女性の歌い手や演者。
vi Cô ấy là một cô đào nổi tiếng trong gánh hát này.
ja 彼女はこの劇団で有名な伝統芸能の女優だ。
類語
dào / đạo / dạo / đao …
▸
類語
dào / đạo / dạo / đao …
用法
đào bới / đào hoa / đào mỏ / đào luyện …
▸
用法
đào bới / đào hoa / đào mỏ / đào luyện …