ông lốt
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên "ông lốt" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ロットさん」という名前が文書に現れる。
構成
ông / lốt / 翁𧙻
▸
構成
ông / lốt / 翁𧙻
漢字
音節対応から推定
代表候補
翁𧙻
音節ごとの候補
ông
翁
lốt
𧙻
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thần / quỷ thần / ma lai / oan hồn …
▸
類語
thần / quỷ thần / ma lai / oan hồn …
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …
▸
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …