xe tang
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 霊柩車
Chiếc xe tang đang đi chậm trên đường.
霊柩車がゆっくり道を走っている。
Tiếng Anh hearse
Chiếc xe tang đang đi chậm trên đường.
The hearse is moving slowly on the road.
Tiếng Hàn 영구차
Chiếc xe tang đang đi chậm trên đường.
영구차가 천천히 도로를 달리고 있다.
vi Chiếc xe tang đang đi chậm trên đường.