goigoi

đại tang

Phát âm Bắc /ɗa̰ːʔj˨˩ taːŋ˧˧/ Trung /ɗa̰ːj˨˨ taːŋ˧˥/ Nam /ɗaːj˨˩˨ taːŋ˧˧/
Nghe
Danh từ
đại tang state funeral
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
đại tang Diễn ngôn & logicChủ đề

Nghi lễ tang lễ trọng thể được tổ chức để tôn vinh một người có tầm quan trọng quốc gia.

vi Cả nước để tang trong ngày tổ chức đại tang.

Cấu tạo
đại / tang / 大喪
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
大喪
Ứng viên theo âm tiết
đại tang (桑 / 臧 / 贓)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mỏng tang / xe tang / chịu tang / để tang …
Dùng
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.