vận mệnh
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Nhiều người tin rằng vận mệnh của họ đã được định đoạt từ trước.
Nhật 運命
多くの人は自分の運命が前もって決められていると信じています。
Anh fate
Many people believe that their fate has been decided in advance.
Hàn 운명
많은 사람들은 자신의 운명이 미리 정해졌다고 믿습니다.
Cấu tạo
vận / mệnh / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 運命 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 運命