goigoi

vận mệnh

Danh từ
Sự phát triển của các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của một người, được coi là do một sức mạnh siêu nhiên quyết định.
Nhật 運命
Anh fate
Hàn 운명
Phát âm Bắc /və̰ʔn˨˩ mə̰ʔjŋ˨˩/ Trung /jə̰ŋ˨˨ mḛn˨˨/ Nam /jəŋ˨˩˨ məːn˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Sự phát triển của các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của một người, được coi là do một sức mạnh siêu nhiên quyết định. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Nhiều người tin rằng vận mệnh của họ đã được định đoạt từ trước.

Nhật 運命

多くの人は自分の運命が前もって決められていると信じています。

Anh fate

Many people believe that their fate has been decided in advance.

Hàn 운명

많은 사람들은 자신의 운명이 미리 정해졌다고 믿습니다.

Cấu tạo
vận / mệnh / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 運命 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 運命

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
運命
Ứng viên theo âm tiết
vận 運(韻) mệnh 命
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
vận mệnh hiển nhiên / vận tải / sân vận động / thế vận hội …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.