goigoi

số phận

Phát âm Bắc /so˧˥ fə̰ʔn˨˩/ Trung /ʂo̰˩˧ fə̰ŋ˨˨/ Nam /ʂo˧˥ fəŋ˨˩˨/
Nghe
fate enfate or destiny
Danh từ
fate fate or destiny
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa · 2 nghĩa

fate (fate or destiny)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
số phận Sự kiện trong đờiChủ đề

Những điều xảy ra với một người trong đời, thường được coi là do một sức mạnh bên ngoài định đoạt.

vi Tôi tin vào số phận của mỗi người trong cuộc đời này.

lifespan (life or lifespan)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
số phận

Khoảng thời gian mà một người còn sống hoặc khoảng thời gian giữa lúc sinh ra và lúc qua đời.

vi Số phận con người thật là ngắn ngủi và đáng quý.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.